Trong ngành khuôn mẫu (Khuôn nhựa, Đúc áp lực, Dập nóng...), vật liệu điện cực quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng bề mặt. YHB ECO VINA hân hạnh giới thiệu các dòng vật liệu Graphite EDM cao cấp từ Nhật Bản (Toyo Tanso), đáp ứng dải ứng dụng rộng từ phá thô khối lớn đến tinh chỉnh vi mô (Micro-machining).
Việc chuyển đổi sang Graphite Toyo Tanso mang lại lợi ích kép trong cả quá trình Phay điện cực (CNC) và Bắn điện (EDM):
A. Khi Phay CNC (Gia công điện cực):
Không sinh Bavia (Burr-free): Loại bỏ hoàn toàn công đoạn mài via thủ công, cho phép tự động hóa quy trình.
Tốc độ cao: Lực cắt chỉ bằng 1/5 ~ 1/10 so với Đồng, giúp gia công nhanh hơn và giảm tải cho máy.
Gia công vi mô: Ứng suất dư thấp giúp điện cực gân mỏng không bị cong vênh.
Siêu nhẹ: Trọng lượng chỉ bằng 1/5 Đồng, dễ dàng thao tác với các điện cực khổ lớn.
B. Khi Xung EDM (Gia công khuôn):
Rút ngắn 30-50% thời gian: Nhờ khả năng chịu dòng điện lớn và chịu nhiệt tốt.
Độ mòn thấp: Giảm chi phí vật liệu tiêu hao.
Chính xác cao: Hệ số giãn nở nhiệt chỉ bằng 1/4 Đồng, đảm bảo kích thước ổn định.
Được phát triển với cấu trúc hạt siêu mịn (Ultrafine structure) ở cấp độ Micron.
Ứng dụng: Điện cực gân mỏng, pin siêu nhỏ (φ0.05mm không cong gãy), khuôn smartphone, linh kiện bán dẫn.
Đặc tính: Tạo ra cạnh sắc nét (Sharp edge), bề mặt khuôn bóng mịn và độ chính xác kích thước tuyệt đối.
Đây là vật liệu Composite Đồng - Graphite (Copper Impregnated Graphite) mới nhất (ra mắt 2022), được thiết kế để thay thế Đồng-Vonfram (CuW).
So sánh ISEM-43C vs Đồng-Vonfram (CuW):
Tốc độ EDM: Nhanh hơn vượt trội.
Chi phí: Thấp hơn CuW.
Ổn định: Ít xảy ra hiện tượng phóng điện hồ quang (Arcing) ở công suất cao.
Gia công: Dễ phay hơn CuW rất nhiều (High machinability).
Bảng so sánh đặc tính vật liệu:
| Mác Vật Liệu | Loại | Tỷ trọng (g/cm³) | Độ cứng (HSD) | Điện trở suất (µΩ・m) | Ứng dụng chính |
| ISEM-43C | Đồng-Graphite | 2.75 | 52 | 2.2 | Gia công Carbide, thay thế CuW |
| TTK-5 | Graphite Siêu mịn | 1.78 | 80 | 15.5 | Gia công siêu tinh, chi tiết vi mô |
| TTK-55 | Graphite Siêu mịn | 1.80 | 73 | 15.3 | Gia công tinh chính xác cao |
| ISEM-8 | Graphite Mịn | 1.78 | 63 | 13.4 | Gia công khuôn đa dụng |
(Số liệu trên là giá trị tiêu biểu, không phải giá trị bảo hành)
Cho dù bạn cần gia công khuôn dập lớn hay khuôn linh kiện điện tử siêu nhỏ, các dòng vật liệu Graphite từ Toyo Tanso mà YHB Eco Vina cung cấp đều giúp bạn Giảm chi phí - Tăng tốc độ - Nâng cao chất lượng.
Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn chọn mác vật liệu:
CÔNG TY TNHH YHB ECO VINA
Hotline/Zalo: 0936 168 882
Email: sales@yhb.com.vn
Trong ngành khuôn mẫu (Khuôn nhựa, Đúc áp lực, Dập nóng...), vật liệu điện cực quyết định trực tiếp đến năng suất và chất lượng bề mặt. YHB ECO VINA hân hạnh giới thiệu các dòng vật liệu Graphite EDM cao cấp từ Nhật Bản (Toyo Tanso), đáp ứng dải ứng dụng rộng từ phá thô khối lớn đến tinh chỉnh vi mô (Micro-machining).
Việc chuyển đổi sang Graphite Toyo Tanso mang lại lợi ích kép trong cả quá trình Phay điện cực (CNC) và Bắn điện (EDM):
A. Khi Phay CNC (Gia công điện cực):
Không sinh Bavia (Burr-free): Loại bỏ hoàn toàn công đoạn mài via thủ công, cho phép tự động hóa quy trình.
Tốc độ cao: Lực cắt chỉ bằng 1/5 ~ 1/10 so với Đồng, giúp gia công nhanh hơn và giảm tải cho máy.
Gia công vi mô: Ứng suất dư thấp giúp điện cực gân mỏng không bị cong vênh.
Siêu nhẹ: Trọng lượng chỉ bằng 1/5 Đồng, dễ dàng thao tác với các điện cực khổ lớn.
B. Khi Xung EDM (Gia công khuôn):
Rút ngắn 30-50% thời gian: Nhờ khả năng chịu dòng điện lớn và chịu nhiệt tốt.
Độ mòn thấp: Giảm chi phí vật liệu tiêu hao.
Chính xác cao: Hệ số giãn nở nhiệt chỉ bằng 1/4 Đồng, đảm bảo kích thước ổn định.
Được phát triển với cấu trúc hạt siêu mịn (Ultrafine structure) ở cấp độ Micron.
Ứng dụng: Điện cực gân mỏng, pin siêu nhỏ (φ0.05mm không cong gãy), khuôn smartphone, linh kiện bán dẫn.
Đặc tính: Tạo ra cạnh sắc nét (Sharp edge), bề mặt khuôn bóng mịn và độ chính xác kích thước tuyệt đối.
Đây là vật liệu Composite Đồng - Graphite (Copper Impregnated Graphite) mới nhất (ra mắt 2022), được thiết kế để thay thế Đồng-Vonfram (CuW).
So sánh ISEM-43C vs Đồng-Vonfram (CuW):
Tốc độ EDM: Nhanh hơn vượt trội.
Chi phí: Thấp hơn CuW.
Ổn định: Ít xảy ra hiện tượng phóng điện hồ quang (Arcing) ở công suất cao.
Gia công: Dễ phay hơn CuW rất nhiều (High machinability).
Bảng so sánh đặc tính vật liệu:
| Mác Vật Liệu | Loại | Tỷ trọng (g/cm³) | Độ cứng (HSD) | Điện trở suất (µΩ・m) | Ứng dụng chính |
| ISEM-43C | Đồng-Graphite | 2.75 | 52 | 2.2 | Gia công Carbide, thay thế CuW |
| TTK-5 | Graphite Siêu mịn | 1.78 | 80 | 15.5 | Gia công siêu tinh, chi tiết vi mô |
| TTK-55 | Graphite Siêu mịn | 1.80 | 73 | 15.3 | Gia công tinh chính xác cao |
| ISEM-8 | Graphite Mịn | 1.78 | 63 | 13.4 | Gia công khuôn đa dụng |
(Số liệu trên là giá trị tiêu biểu, không phải giá trị bảo hành)
Cho dù bạn cần gia công khuôn dập lớn hay khuôn linh kiện điện tử siêu nhỏ, các dòng vật liệu Graphite từ Toyo Tanso mà YHB Eco Vina cung cấp đều giúp bạn Giảm chi phí - Tăng tốc độ - Nâng cao chất lượng.
Liên hệ để nhận báo giá và tư vấn chọn mác vật liệu:
CÔNG TY TNHH YHB ECO VINA
Hotline/Zalo: 0936 168 882
Email: sales@yhb.com.vn
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam