Than chì hữu cơ hay than chì chưa qua chế biến chủ yếu có nguồn gốc từ đá biến chất hoặc đá magma, và quá trình hình thành của nó có thể mất hàng triệu năm. Nó được tìm thấy trên toàn thế giới với các dạng tồn tại đặc trưng sau đây:
Trong địa chất học, than chì tự nhiên được phân chia dựa trên hình thái tinh thể và môi trường hình thành:
Than chì dạng mạch (Vein Graphite): Đây là loại than chì tự nhiên cực kỳ quý hiếm. Nó tồn tại dưới dạng các khối lớn trong các kẽ nứt của đá, có hình dạng giống như các mạch máu. Sự hình thành của loại than chì này là kết quả trực tiếp của các hoạt động magma sâu trong lòng đất.
Than chì vô định hình (Amorphous Graphite): Về hình thức, đây là loại bột màu xám đậm bao gồm các hạt siêu mịn. Nó được hình thành qua hàng triệu năm nhờ sự biến đổi của các vỉa than đá dưới tác động của áp suất và nhiệt độ cụ thể. Đây là dạng than chì có độ kết tinh thấp nhất.
Than chì dạng vảy (Flake Graphite): Loại này có hình dạng giống như các mảnh vảy tinh thể. Nó không quá hiếm như than chì mạch nhưng cũng không phổ biến bằng dạng vô định hình. Kết cấu dạng vảy đặc trưng này là minh chứng cho quá trình hình thành dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cực cao.
Bên cạnh hình thái tự nhiên, cả than chì tổng hợp và than chì tự nhiên đều được cấu tạo từ các hạt nhỏ. Kích thước của các hạt này là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của vật liệu. Các loại than chì phổ biến bao gồm:
Than chì dạng hạt thô.
Than chì hạt trung bình.
Than chì dạng hạt mịn.
Than chì dạng hạt siêu mịn (Ultra-fine).
Than chì vô định hình tồn tại trong nhiều môi trường địa chất trên toàn thế giới và là dạng phổ biến nhất. Nhờ trữ lượng phong phú tại các quốc gia như Trung Quốc, Brazil và khu vực Bắc Mỹ, nó trở thành loại than chì dễ tiếp cận nhất cho sản xuất công nghiệp. Ngoài lợi thế về sản lượng và dễ khai thác, than chì vô định hình còn sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật mạnh mẽ:
Diện tích bề mặt lớn: Hỗ trợ tốt cho các phản ứng hóa học và độ bám dính.
Độ bền cơ học cao: Chịu được các tác động vật lý trong quá trình chế biến.
Độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Có khả năng truyền tải điện năng và nhiệt độ ổn định.
Độ ổn định nhiệt tuyệt vời: Không bị biến dạng hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.
Than chì hữu cơ hay than chì chưa qua chế biến chủ yếu có nguồn gốc từ đá biến chất hoặc đá magma, và quá trình hình thành của nó có thể mất hàng triệu năm. Nó được tìm thấy trên toàn thế giới với các dạng tồn tại đặc trưng sau đây:
Trong địa chất học, than chì tự nhiên được phân chia dựa trên hình thái tinh thể và môi trường hình thành:
Than chì dạng mạch (Vein Graphite): Đây là loại than chì tự nhiên cực kỳ quý hiếm. Nó tồn tại dưới dạng các khối lớn trong các kẽ nứt của đá, có hình dạng giống như các mạch máu. Sự hình thành của loại than chì này là kết quả trực tiếp của các hoạt động magma sâu trong lòng đất.
Than chì vô định hình (Amorphous Graphite): Về hình thức, đây là loại bột màu xám đậm bao gồm các hạt siêu mịn. Nó được hình thành qua hàng triệu năm nhờ sự biến đổi của các vỉa than đá dưới tác động của áp suất và nhiệt độ cụ thể. Đây là dạng than chì có độ kết tinh thấp nhất.
Than chì dạng vảy (Flake Graphite): Loại này có hình dạng giống như các mảnh vảy tinh thể. Nó không quá hiếm như than chì mạch nhưng cũng không phổ biến bằng dạng vô định hình. Kết cấu dạng vảy đặc trưng này là minh chứng cho quá trình hình thành dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cực cao.
Bên cạnh hình thái tự nhiên, cả than chì tổng hợp và than chì tự nhiên đều được cấu tạo từ các hạt nhỏ. Kích thước của các hạt này là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và ứng dụng của vật liệu. Các loại than chì phổ biến bao gồm:
Than chì dạng hạt thô.
Than chì hạt trung bình.
Than chì dạng hạt mịn.
Than chì dạng hạt siêu mịn (Ultra-fine).
Than chì vô định hình tồn tại trong nhiều môi trường địa chất trên toàn thế giới và là dạng phổ biến nhất. Nhờ trữ lượng phong phú tại các quốc gia như Trung Quốc, Brazil và khu vực Bắc Mỹ, nó trở thành loại than chì dễ tiếp cận nhất cho sản xuất công nghiệp. Ngoài lợi thế về sản lượng và dễ khai thác, than chì vô định hình còn sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật mạnh mẽ:
Diện tích bề mặt lớn: Hỗ trợ tốt cho các phản ứng hóa học và độ bám dính.
Độ bền cơ học cao: Chịu được các tác động vật lý trong quá trình chế biến.
Độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Có khả năng truyền tải điện năng và nhiệt độ ổn định.
Độ ổn định nhiệt tuyệt vời: Không bị biến dạng hoặc phân hủy ở nhiệt độ cao.
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam