Đá mài kim loại là một công cụ cắt gọt đa điểm đặc biệt, được hình thành từ sự kết hợp giữa hạt mài và chất kết dính.
Thành phần cấu tạo cốt lõi:
Hạt mài: Đây là những "răng cưa" siêu nhỏ trực tiếp thực hiện quá trình cắt gọt. Tùy vào yêu cầu gia công, hạt mài có thể là Kim cương, Cacbit Silic (SiC), Oxit nhôm ($Al_2O_3$), hay Cacbit bo ($B_4C$). Kích cỡ hạt dao động cực rộng từ 5µm (mài tinh) đến 3.200µm (mài thô).
Chất kết dính: Đóng vai trò làm khung xương liên kết các hạt mài. Chất kết dính vô cơ (Keramit) mang lại độ bền hóa học và chịu nhiệt, trong khi chất kết dính hữu cơ (Bakelit, cao su) mang lại độ đàn hồi và khả năng làm việc ở tốc độ cao.
Nguyên lý "Độ cứng" độc đáo của đá mài:
Trong ngành mài, độ cứng không nằm ở vật liệu hạt mài mà nằm ở khả năng tách rời của hạt mài.
Đá cứng: Hạt mài bám cực chắc, khó tách khỏi đá. Loại này thường dùng cho vật liệu mềm (như thép carbon thấp, nhôm) vì vật liệu mềm không làm hạt mài nhanh cùn, không đòi hỏi thay thế hạt mới liên tục.
Đá mềm: Hạt mài dễ bong ra khi bị áp lực cắt tác động. Đây là lựa chọn bắt buộc cho vật liệu cứng. Khi hạt mài bị cùn, chúng sẽ tự bong đi để lộ ra lớp hạt mới sắc bén, giúp duy trì khả năng cắt gọt mà không làm cháy bề mặt chi tiết.
Chọn theo chất kết dính:
Chất kết dính Keramic (G): Chịu nhiệt và chịu ẩm tốt, giữ được profile (biên dạng) đá ổn định. Tuy nhiên, loại này có độ giòn cao và chỉ làm việc ở tốc độ thấp.
Chất kết dính Bakelit (B): Nhựa nhân tạo cho phép đá làm việc ở tốc độ cực lớn (50 - 80m/s). Tuy nhiên, Bakelit kém bền với nhiệt (trên 180°C) và dung dịch kiềm.
Chất kết dính Vunkahit (V): Thành phần cao su giúp đá có độ đàn hồi tuyệt vời, thường dùng cho đá cắt mỏng (0.3 - 0.5mm) hoặc các công đoạn mài bóng, mài tinh yêu cầu áp lực cắt thấp.
Chọn theo vật liệu hạt mài:
Kim cương: Vua của độ cứng, chuyên trị hợp kim cứng và vật liệu siêu cứng.
Silicon Carbide (SiC): Loại màu xanh dành cho hợp kim cứng và dao sứ; loại màu đen dành cho vật liệu dẻo, gang xám và phi kim.
Corundum (Oxit nhôm): Loại trắng (tinh khiết cao) chuyên dùng mài tinh thép cứng; loại đơn tinh thể có tính cắt cao nhất, dùng cho các loại dao và vật liệu có độ cứng đặc biệt.
Đá mài kim loại là một công cụ cắt gọt đa điểm đặc biệt, được hình thành từ sự kết hợp giữa hạt mài và chất kết dính.
Thành phần cấu tạo cốt lõi:
Hạt mài: Đây là những "răng cưa" siêu nhỏ trực tiếp thực hiện quá trình cắt gọt. Tùy vào yêu cầu gia công, hạt mài có thể là Kim cương, Cacbit Silic (SiC), Oxit nhôm ($Al_2O_3$), hay Cacbit bo ($B_4C$). Kích cỡ hạt dao động cực rộng từ 5µm (mài tinh) đến 3.200µm (mài thô).
Chất kết dính: Đóng vai trò làm khung xương liên kết các hạt mài. Chất kết dính vô cơ (Keramit) mang lại độ bền hóa học và chịu nhiệt, trong khi chất kết dính hữu cơ (Bakelit, cao su) mang lại độ đàn hồi và khả năng làm việc ở tốc độ cao.
Nguyên lý "Độ cứng" độc đáo của đá mài:
Trong ngành mài, độ cứng không nằm ở vật liệu hạt mài mà nằm ở khả năng tách rời của hạt mài.
Đá cứng: Hạt mài bám cực chắc, khó tách khỏi đá. Loại này thường dùng cho vật liệu mềm (như thép carbon thấp, nhôm) vì vật liệu mềm không làm hạt mài nhanh cùn, không đòi hỏi thay thế hạt mới liên tục.
Đá mềm: Hạt mài dễ bong ra khi bị áp lực cắt tác động. Đây là lựa chọn bắt buộc cho vật liệu cứng. Khi hạt mài bị cùn, chúng sẽ tự bong đi để lộ ra lớp hạt mới sắc bén, giúp duy trì khả năng cắt gọt mà không làm cháy bề mặt chi tiết.
Chọn theo chất kết dính:
Chất kết dính Keramic (G): Chịu nhiệt và chịu ẩm tốt, giữ được profile (biên dạng) đá ổn định. Tuy nhiên, loại này có độ giòn cao và chỉ làm việc ở tốc độ thấp.
Chất kết dính Bakelit (B): Nhựa nhân tạo cho phép đá làm việc ở tốc độ cực lớn (50 - 80m/s). Tuy nhiên, Bakelit kém bền với nhiệt (trên 180°C) và dung dịch kiềm.
Chất kết dính Vunkahit (V): Thành phần cao su giúp đá có độ đàn hồi tuyệt vời, thường dùng cho đá cắt mỏng (0.3 - 0.5mm) hoặc các công đoạn mài bóng, mài tinh yêu cầu áp lực cắt thấp.
Chọn theo vật liệu hạt mài:
Kim cương: Vua của độ cứng, chuyên trị hợp kim cứng và vật liệu siêu cứng.
Silicon Carbide (SiC): Loại màu xanh dành cho hợp kim cứng và dao sứ; loại màu đen dành cho vật liệu dẻo, gang xám và phi kim.
Corundum (Oxit nhôm): Loại trắng (tinh khiết cao) chuyên dùng mài tinh thép cứng; loại đơn tinh thể có tính cắt cao nhất, dùng cho các loại dao và vật liệu có độ cứng đặc biệt.
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam