Trong kỹ thuật gia công mài, độ cứng của đá mài (Grade) không phải là độ cứng của bản thân hạt mài (như kim cương hay nhôm oxit), mà là khả năng của chất liên kết giữ các hạt mài đó lại trên mặt đá. Việc lựa chọn một viên đá "quá cứng" so với vật liệu cần gia công là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiện tượng cháy xém, làm thay đổi đặc tính cơ lý của bề mặt chi tiết.
Nguyên lý hoạt động lý tưởng của đá mài là khi các hạt mài trên bề mặt bị cùn, lực cắt sẽ tăng lên đến mức làm vỡ chất liên kết, khiến hạt mài cũ bong ra và lộ ra lớp hạt mài mới sắc bén bên dưới.
Khi đá quá cứng: Chất liên kết giữ hạt mài quá chặt. Ngay cả khi hạt mài đã bị mòn bằng và cùn hoàn toàn, chúng vẫn không thể bong ra khỏi bề mặt đá.
Hệ quả: Bề mặt đá trở nên "lỳ" (Glazing), thay vì cắt gọt vào vật liệu, đá mài lúc này chỉ trượt và ma sát mạnh lên bề mặt chi tiết.
Khi đá mài bị lỳ do quá cứng, động năng từ máy mài thay vì được dùng để tạo phôi (cắt gọt) thì lại chuyển hóa thành nhiệt năng do ma sát.
Sinh nhiệt cực đại: Lực ma sát giữa các hạt mài đã cùn và bề mặt kim loại sinh ra một lượng nhiệt năng khổng lồ tại vùng tiếp xúc hẹp.
Tản nhiệt kém: Bản thân đá mài thường có độ dẫn nhiệt thấp. Lượng nhiệt này không được đưa đi cùng phôi (vì phôi không được tạo ra hiệu quả) nên sẽ truyền ngược vào chi tiết gia công và dung dịch làm mát (nếu có) thường không kịp xử lý nhiệt tại điểm cắt tức thời.
Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng chịu đựng của vật liệu (thường trên 700-800 độ C đối với thép), các biến đổi vật lý và hóa học sẽ xảy ra:
Cháy bề mặt (Oxidization): Xuất hiện các vết màu xanh, nâu hoặc đen trên bề mặt do quá trình oxy hóa tức thời.
Thay đổi độ cứng phôi: Nhiệt độ quá cao có thể làm "ram" lại bề mặt thép đã tôi, làm giảm độ cứng yêu cầu của chi tiết.
Nứt nhiệt (Micro-cracks): Sự giãn nở nhiệt đột ngột và làm nguội nhanh bởi dung dịch làm mát sau đó gây ra các vết nứt vi mô, làm giảm tuổi thọ mỏi của chi tiết.

Để ngăn ngừa tình trạng này, kỹ thuật viên cần:
Chọn đá mềm hơn: Sử dụng đá mài có cấp độ cứng thấp hơn (ví dụ chuyển từ mã R sang mã L hoặc M) khi gia công các loại thép cứng.
Điều chỉnh thông số: Tăng tốc độ phôi hoặc giảm chiều sâu cắt để giảm áp lực nhiệt.
Sửa đá định kỳ (Dressing): Sử dụng dụng cụ sửa đá để chủ động loại bỏ lớp hạt mài cùn, khôi phục khả năng cắt gọt của đá mài.
Trong kỹ thuật gia công mài, độ cứng của đá mài (Grade) không phải là độ cứng của bản thân hạt mài (như kim cương hay nhôm oxit), mà là khả năng của chất liên kết giữ các hạt mài đó lại trên mặt đá. Việc lựa chọn một viên đá "quá cứng" so với vật liệu cần gia công là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hiện tượng cháy xém, làm thay đổi đặc tính cơ lý của bề mặt chi tiết.
Nguyên lý hoạt động lý tưởng của đá mài là khi các hạt mài trên bề mặt bị cùn, lực cắt sẽ tăng lên đến mức làm vỡ chất liên kết, khiến hạt mài cũ bong ra và lộ ra lớp hạt mài mới sắc bén bên dưới.
Khi đá quá cứng: Chất liên kết giữ hạt mài quá chặt. Ngay cả khi hạt mài đã bị mòn bằng và cùn hoàn toàn, chúng vẫn không thể bong ra khỏi bề mặt đá.
Hệ quả: Bề mặt đá trở nên "lỳ" (Glazing), thay vì cắt gọt vào vật liệu, đá mài lúc này chỉ trượt và ma sát mạnh lên bề mặt chi tiết.
Khi đá mài bị lỳ do quá cứng, động năng từ máy mài thay vì được dùng để tạo phôi (cắt gọt) thì lại chuyển hóa thành nhiệt năng do ma sát.
Sinh nhiệt cực đại: Lực ma sát giữa các hạt mài đã cùn và bề mặt kim loại sinh ra một lượng nhiệt năng khổng lồ tại vùng tiếp xúc hẹp.
Tản nhiệt kém: Bản thân đá mài thường có độ dẫn nhiệt thấp. Lượng nhiệt này không được đưa đi cùng phôi (vì phôi không được tạo ra hiệu quả) nên sẽ truyền ngược vào chi tiết gia công và dung dịch làm mát (nếu có) thường không kịp xử lý nhiệt tại điểm cắt tức thời.
Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng chịu đựng của vật liệu (thường trên 700-800 độ C đối với thép), các biến đổi vật lý và hóa học sẽ xảy ra:
Cháy bề mặt (Oxidization): Xuất hiện các vết màu xanh, nâu hoặc đen trên bề mặt do quá trình oxy hóa tức thời.
Thay đổi độ cứng phôi: Nhiệt độ quá cao có thể làm "ram" lại bề mặt thép đã tôi, làm giảm độ cứng yêu cầu của chi tiết.
Nứt nhiệt (Micro-cracks): Sự giãn nở nhiệt đột ngột và làm nguội nhanh bởi dung dịch làm mát sau đó gây ra các vết nứt vi mô, làm giảm tuổi thọ mỏi của chi tiết.

Để ngăn ngừa tình trạng này, kỹ thuật viên cần:
Chọn đá mềm hơn: Sử dụng đá mài có cấp độ cứng thấp hơn (ví dụ chuyển từ mã R sang mã L hoặc M) khi gia công các loại thép cứng.
Điều chỉnh thông số: Tăng tốc độ phôi hoặc giảm chiều sâu cắt để giảm áp lực nhiệt.
Sửa đá định kỳ (Dressing): Sử dụng dụng cụ sửa đá để chủ động loại bỏ lớp hạt mài cùn, khôi phục khả năng cắt gọt của đá mài.
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam