Graphite là một loại khoáng sản mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày qua lõi bút chì hay các thiết bị công nghệ như điện thoại di động. Tuy nhiên, trong công nghiệp, Graphite được phân chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc hình thành và cấu trúc tinh thể. Việc hiểu rõ các loại Graphite sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu cho mục đích sản xuất.
Loại Graphite này nổi tiếng với độ kết tinh cực cao, mang lại khả năng bôi trơn, dẫn điện và chịu nhiệt hoàn hảo. Nó sở hữu cấu trúc tinh thể lục giác với các lớp liên kết lỏng lẻo, tạo ra hệ số ma sát thấp lý tưởng cho các bộ phận bôi trơn.
Hàm lượng Carbon: Thường từ 85% đến 99%. Hàm lượng carbon càng cao, khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất càng tốt.
Ứng dụng: Chủ yếu làm vật liệu cực dương cho pin Lithium-ion, chất bôi trơn, vật liệu chịu lửa và sản xuất thép.

Đây là loại Graphite tự nhiên có dạng tấm mỏng và mềm, được khai thác chủ yếu từ đá biến chất như đá hoa (marble) và đá gneiss.
Đặc điểm: Hàm lượng carbon cao (85% - 98%), độ kết tinh tốt giúp dẫn nhiệt và dẫn điện xuất sắc.
Ứng dụng: Là vật liệu thiết yếu trong sản xuất pin và các loại chất bôi trơn chuyên dụng.

Được coi là dạng Graphite tự nhiên cao cấp và phức tạp nhất, Graphite tĩnh mạch cực kỳ quý hiếm và chỉ được tìm thấy trong các vết nứt của đá biến chất.
Đặc điểm: Độ tinh khiết carbon cực cao (90% - 99%), cấu trúc tinh thể hoàn hảo, dẫn điện và kháng hóa chất mạnh mẽ.
Ứng dụng: Do có giá thành cao và hiếm, nó thường được ưu tiên sử dụng trong các lò hồ quang điện và các bộ phận quan trọng của lò phản ứng hạt nhân.

Trái ngược với tên gọi, loại này vẫn có cấu trúc tinh thể nhưng rất mịn và ở dạng hạt, trông giống như đá đen hoặc xám đậm, mang cảm giác phi kim loại.
Đặc điểm: Hàm lượng carbon thấp nhất trong các loại tự nhiên (70% - 85%), độ dẫn điện cũng thấp hơn.
Ứng dụng: Chủ yếu được dùng để sản xuất lõi bút chì, chổi than, lớp phủ chịu lửa và các chất phụ gia trong luyện thép.

Mặc dù thuộc danh mục tự nhiên, nhưng loại này đã qua xử lý đặc biệt để thay đổi tính chất vật lý. Nó được tạo ra bằng cách nung nóng Graphite vảy đã xen kẽ hóa chất ở nhiệt độ từ 800°C đến 1000°C.
Cơ chế: Các vảy Graphite sẽ giãn nở gấp 100-300 lần thể tích ban đầu, tạo ra cấu trúc xốp.

Ứng dụng: Cực kỳ hữu ích trong sản xuất vòng đệm (gasket) chịu nhiệt, vật liệu ngăn cháy và các thành phần cải tiến trong pin.
Graphite là một loại khoáng sản mà chúng ta tiếp xúc hàng ngày qua lõi bút chì hay các thiết bị công nghệ như điện thoại di động. Tuy nhiên, trong công nghiệp, Graphite được phân chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc hình thành và cấu trúc tinh thể. Việc hiểu rõ các loại Graphite sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu cho mục đích sản xuất.
Loại Graphite này nổi tiếng với độ kết tinh cực cao, mang lại khả năng bôi trơn, dẫn điện và chịu nhiệt hoàn hảo. Nó sở hữu cấu trúc tinh thể lục giác với các lớp liên kết lỏng lẻo, tạo ra hệ số ma sát thấp lý tưởng cho các bộ phận bôi trơn.
Hàm lượng Carbon: Thường từ 85% đến 99%. Hàm lượng carbon càng cao, khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất càng tốt.
Ứng dụng: Chủ yếu làm vật liệu cực dương cho pin Lithium-ion, chất bôi trơn, vật liệu chịu lửa và sản xuất thép.

Đây là loại Graphite tự nhiên có dạng tấm mỏng và mềm, được khai thác chủ yếu từ đá biến chất như đá hoa (marble) và đá gneiss.
Đặc điểm: Hàm lượng carbon cao (85% - 98%), độ kết tinh tốt giúp dẫn nhiệt và dẫn điện xuất sắc.
Ứng dụng: Là vật liệu thiết yếu trong sản xuất pin và các loại chất bôi trơn chuyên dụng.

Được coi là dạng Graphite tự nhiên cao cấp và phức tạp nhất, Graphite tĩnh mạch cực kỳ quý hiếm và chỉ được tìm thấy trong các vết nứt của đá biến chất.
Đặc điểm: Độ tinh khiết carbon cực cao (90% - 99%), cấu trúc tinh thể hoàn hảo, dẫn điện và kháng hóa chất mạnh mẽ.
Ứng dụng: Do có giá thành cao và hiếm, nó thường được ưu tiên sử dụng trong các lò hồ quang điện và các bộ phận quan trọng của lò phản ứng hạt nhân.

Trái ngược với tên gọi, loại này vẫn có cấu trúc tinh thể nhưng rất mịn và ở dạng hạt, trông giống như đá đen hoặc xám đậm, mang cảm giác phi kim loại.
Đặc điểm: Hàm lượng carbon thấp nhất trong các loại tự nhiên (70% - 85%), độ dẫn điện cũng thấp hơn.
Ứng dụng: Chủ yếu được dùng để sản xuất lõi bút chì, chổi than, lớp phủ chịu lửa và các chất phụ gia trong luyện thép.

Mặc dù thuộc danh mục tự nhiên, nhưng loại này đã qua xử lý đặc biệt để thay đổi tính chất vật lý. Nó được tạo ra bằng cách nung nóng Graphite vảy đã xen kẽ hóa chất ở nhiệt độ từ 800°C đến 1000°C.
Cơ chế: Các vảy Graphite sẽ giãn nở gấp 100-300 lần thể tích ban đầu, tạo ra cấu trúc xốp.

Ứng dụng: Cực kỳ hữu ích trong sản xuất vòng đệm (gasket) chịu nhiệt, vật liệu ngăn cháy và các thành phần cải tiến trong pin.
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam