Graphite (Than chì) là một dạng thù hình phổ biến của nguyên tố Cacbon (C), nổi bật với cấu trúc phân lớp đặc trưng. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "graphein", có nghĩa là "viết", do khả năng để lại vết đen trên bề mặt, ứng dụng phổ biến nhất là làm lõi bút chì.
Vật liệu này được chia thành hai nhóm chính phục vụ các mục đích công nghiệp khác nhau:
Graphite tự nhiên: Tồn tại dưới dạng khoáng sản như dạng vảy (flake), dạng khối hoặc vô định hình. Loại này thường được khai thác tại các mỏ lớn ở Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil.
Graphite nhân tạo: Được sản xuất thông qua quy trình nung các vật liệu chứa cacbon ở nhiệt độ cực cao, khoảng 3000C trong môi trường thiếu oxy. Sản phẩm này có độ tinh khiết vượt trội và là vật liệu nòng cốt cho các ứng dụng công nghệ cao.
Sự ưu việt của Graphite nằm ở cấu trúc nguyên tử:
Cấu trúc phân lớp: Các nguyên tử cacbon liên kết cộng hóa trị sp^2 tạo thành mạng lưới lục giác phẳng. Các lớp này liên kết với nhau bằng lực Van der Waals yếu, giúp vật liệu có tính trơn trượt và mềm mại.
Khả năng dẫn điện: Sự tồn tại của các electron tự do trong mạng lưới cacbon giúp Graphite dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, tương đương với nhiều loại kim loại.
Độ bền nhiệt: Vật liệu chịu được nhiệt độ trên $3000^\circ C$ trong môi trường không có oxy nhưng sẽ bị oxy hóa thành CO2 ở nhiệt độ trên 700C nếu có sự hiện diện của không khí.
Luyện kim: Sản xuất điện cực cho lò hồ quang điện (EAF) và chế tạo nồi nấu kim loại chịu nhiệt.
Năng lượng: Làm vật liệu cực dương cho pin Lithium-ion và các hệ thống pin nhiên liệu.
Cơ khí: Sử dụng làm chất bôi trơn khô trong môi trường nhiệt độ cao, nơi mà dầu mỡ thông thường bị phân hủy.
Vật liệu mới: Là tiền thân để chiết xuất Graphene - vật liệu siêu mỏng và siêu dẫn cho tương lai.
Graphite (Than chì) là một dạng thù hình phổ biến của nguyên tố Cacbon (C), nổi bật với cấu trúc phân lớp đặc trưng. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "graphein", có nghĩa là "viết", do khả năng để lại vết đen trên bề mặt, ứng dụng phổ biến nhất là làm lõi bút chì.
Vật liệu này được chia thành hai nhóm chính phục vụ các mục đích công nghiệp khác nhau:
Graphite tự nhiên: Tồn tại dưới dạng khoáng sản như dạng vảy (flake), dạng khối hoặc vô định hình. Loại này thường được khai thác tại các mỏ lớn ở Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil.
Graphite nhân tạo: Được sản xuất thông qua quy trình nung các vật liệu chứa cacbon ở nhiệt độ cực cao, khoảng 3000C trong môi trường thiếu oxy. Sản phẩm này có độ tinh khiết vượt trội và là vật liệu nòng cốt cho các ứng dụng công nghệ cao.
Sự ưu việt của Graphite nằm ở cấu trúc nguyên tử:
Cấu trúc phân lớp: Các nguyên tử cacbon liên kết cộng hóa trị sp^2 tạo thành mạng lưới lục giác phẳng. Các lớp này liên kết với nhau bằng lực Van der Waals yếu, giúp vật liệu có tính trơn trượt và mềm mại.
Khả năng dẫn điện: Sự tồn tại của các electron tự do trong mạng lưới cacbon giúp Graphite dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, tương đương với nhiều loại kim loại.
Độ bền nhiệt: Vật liệu chịu được nhiệt độ trên $3000^\circ C$ trong môi trường không có oxy nhưng sẽ bị oxy hóa thành CO2 ở nhiệt độ trên 700C nếu có sự hiện diện của không khí.
Luyện kim: Sản xuất điện cực cho lò hồ quang điện (EAF) và chế tạo nồi nấu kim loại chịu nhiệt.
Năng lượng: Làm vật liệu cực dương cho pin Lithium-ion và các hệ thống pin nhiên liệu.
Cơ khí: Sử dụng làm chất bôi trơn khô trong môi trường nhiệt độ cao, nơi mà dầu mỡ thông thường bị phân hủy.
Vật liệu mới: Là tiền thân để chiết xuất Graphene - vật liệu siêu mỏng và siêu dẫn cho tương lai.
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Copyright © 2021 Công ty Cổ phần YHB ECO VINA.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107816087, cấp ngày 24/04/2017 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội.
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính: Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, TP. Hà Nội, Việt Nam